"appraisals" in Vietnamese
Definition
Đánh giá là quá trình xem xét hoặc thẩm định chính thức về hiệu suất làm việc hoặc giá trị của một tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
'performance appraisals' dùng để đánh giá năng lực làm việc, cũng có thể dùng đánh giá tài sản. Không nhầm với 'praise' (khen ngợi). Thường dùng số nhiều trong doanh nghiệp.
Examples
The company holds annual appraisals for all employees.
Công ty tổ chức **đánh giá** hàng năm cho tất cả nhân viên.
We received our performance appraisals yesterday.
Chúng tôi đã nhận được **đánh giá** hiệu suất làm việc vào hôm qua.
The house had several appraisals before it was sold.
Ngôi nhà đã được **thẩm định** nhiều lần trước khi bán.
I'm a little nervous about my upcoming appraisals at work.
Tôi hơi lo lắng về các **đánh giá** sắp tới ở chỗ làm.
These appraisals really help me understand where I need to improve.
Những **đánh giá** này thật sự giúp tôi hiểu mình cần cải thiện ở đâu.
After several appraisals, the property price was finally agreed upon.
Sau nhiều lần **thẩm định**, giá tài sản đã được thống nhất.