Herhangi bir kelime yazın!

"applicable" in Vietnamese

áp dụng đượcphù hợp

Definition

Chỉ điều gì đó có thể dùng, phù hợp hoặc liên quan đến trường hợp, quy định hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, như văn bản pháp luật hoặc hướng dẫn: 'luật áp dụng', 'phí áp dụng', hoặc 'không áp dụng' (nếu không liên quan). Không dùng trong giao tiếp quá thân mật.

Examples

This rule is applicable to everyone in the company.

Quy định này **áp dụng được** cho tất cả mọi người trong công ty.

Please pay any applicable fees at the counter.

Vui lòng thanh toán bất kỳ khoản phí **áp dụng được** nào tại quầy.

Discounts are applicable only to selected items.

Chỉ những mặt hàng được chọn mới **áp dụng được** giảm giá.

That's not applicable in this situation.

Điều đó **không áp dụng được** trong trường hợp này.

Let me know if these instructions are applicable to your project.

Hãy cho tôi biết nếu những hướng dẫn này **áp dụng được** cho dự án của bạn.

The new tax is only applicable starting next year.

Thuế mới chỉ **áp dụng được** bắt đầu từ năm sau.