"applauded" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự ủng hộ hoặc vui mừng bằng cách vỗ tay, thường sau một buổi biểu diễn hoặc phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói đến việc vỗ tay thực sự, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng để thể hiện sự khen ngợi. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay trung tính như 'applauded the performance', 'applauded her efforts'.
Examples
The crowd applauded loudly after the show.
Sau buổi biểu diễn, đám đông đã **vỗ tay** rất to.
Students applauded when the teacher announced the holiday.
Khi giáo viên thông báo kỳ nghỉ, học sinh đã **vỗ tay**.
Everyone applauded her hard work.
Mọi người đều **vỗ tay** cho sự nỗ lực của cô ấy.
She finished speaking, and the guests immediately applauded.
Cô ấy nói xong và khách mời liền **vỗ tay** ngay.
His idea was so creative that the whole team applauded.
Ý tưởng của anh ấy quá sáng tạo nên cả đội đã **vỗ tay**.
"Well done!" the coach applauded after the players scored.
"Giỏi lắm!" huấn luyện viên **vỗ tay** sau khi các cầu thủ ghi bàn.