Herhangi bir kelime yazın!

"appendicitis" in Vietnamese

viêm ruột thừa

Definition

Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm và đau, thường cần phải phẫu thuật cắt bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, không có dạng số nhiều. Thường gặp khi nói đến 'phẫu thuật cấp cứu' hay 'cắt ruột thừa'. Đừng nhầm với 'ruột thừa' (bộ phận cơ thể).

Examples

She had to go to the hospital because of appendicitis.

Cô ấy phải vào bệnh viện vì **viêm ruột thừa**.

Appendicitis often causes stomach pain and fever.

**Viêm ruột thừa** thường gây đau bụng và sốt.

Doctors usually treat appendicitis with surgery.

Bác sĩ thường điều trị **viêm ruột thừa** bằng phẫu thuật.

He was diagnosed with appendicitis after complaining of sharp pain in his right side.

Sau khi phàn nàn đau nhói ở bên phải, anh ấy được chẩn đoán mắc **viêm ruột thừa**.

If appendicitis isn’t treated quickly, it can cause serious problems.

Nếu không điều trị kịp thời **viêm ruột thừa**, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

My brother had appendicitis last year, and he recovered pretty fast after surgery.

Anh trai tôi bị **viêm ruột thừa** năm ngoái và hồi phục khá nhanh sau phẫu thuật.