"appeal to" in Vietnamese
Definition
Gửi một yêu cầu khẩn cấp đến ai đó hoặc thu hút, lôi cuốn một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Appeal to' được dùng khi kêu gọi hay làm cho ai đó hứng thú. Cẩn thận khác với 'appeal against' (kháng cáo). Các cụm như 'appeal to the crowd', 'appeal to teenagers' diễn đạt đúng nghĩa.
Examples
He tried to appeal to his teacher for more time.
Anh ấy đã cố **kêu gọi** giáo viên cho thêm thời gian.
This game really appeals to kids.
Trò chơi này thực sự **hấp dẫn** trẻ em.
They appealed to the public for donations after the flood.
Sau trận lụt, họ đã **kêu gọi** cộng đồng quyên góp.
That style doesn't appeal to me personally.
Kiểu đó cá nhân tôi không **hấp dẫn**.
Politicians often appeal to people's emotions during speeches.
Các chính trị gia thường **kêu gọi** cảm xúc của người nghe khi phát biểu.
The bright colors are meant to appeal to a younger audience.
Những màu sắc tươi sáng được dùng để **hấp dẫn** đối tượng trẻ tuổi.