Herhangi bir kelime yazın!

"apparitions" in Vietnamese

bóng mahồn ma

Definition

Bóng ma chỉ các hình dáng ma quái hoặc hồn ma xuất hiện bất ngờ, thường trong những chuyện kể huyền bí. Đôi khi cũng chỉ việc thứ gì đó đột ngột xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong truyện ma, văn cảnh kỳ bí, ít dùng cho các vật xuất hiện thường ngày. Các cụm như 'ghostly apparitions' thường ám chỉ hiện tượng siêu nhiên.

Examples

People claimed to see apparitions in the old house.

Mọi người nói rằng họ đã nhìn thấy **bóng ma** trong ngôi nhà cũ.

There were reports of strange apparitions near the lake.

Có những báo cáo về **bóng ma** lạ gần hồ.

Many books tell stories about apparitions.

Nhiều cuốn sách kể lại câu chuyện về **bóng ma**.

At midnight, weird apparitions kept appearing in the hallway, scaring everyone.

Nửa đêm, những **bóng ma** kỳ lạ cứ xuất hiện trong hành lang làm mọi người hoảng sợ.

Some say they saw apparitions during the storm, but no one could prove it.

Một số người nói rằng họ đã thấy **bóng ma** trong cơn bão, nhưng không ai chứng minh được.

Tourists come hoping to catch a glimpse of the famous apparitions seen in this village.

Khách du lịch đến đây mong nhìn thấy **bóng ma** nổi tiếng ở ngôi làng này.