"apparition" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó xuất hiện đột ngột, thường là hồn ma hoặc hình bóng bí ẩn mà người ta tin là đã nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong văn viết hoặc khi kể chuyện ma, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột, huyền bí.
Examples
Some villagers claimed they saw an apparition near the old house.
Một số người dân làng nói rằng họ đã nhìn thấy một **hồn ma** gần ngôi nhà cũ.
The children were frightened by the sudden apparition in the hallway.
Bọn trẻ sợ hãi vì **hồn ma** bất ngờ hiện ra trong hành lang.
The story describes the apparition of a white lady at midnight.
Câu chuyện mô tả **hồn ma** người phụ nữ áo trắng xuất hiện lúc nửa đêm.
Many people believe the strange lights in the cemetery are some kind of apparition.
Nhiều người tin rằng những ánh sáng lạ trong nghĩa trang là một loại **hồn ma**.
Sarah said she woke up to see an apparition at the foot of her bed, but no one else saw it.
Sarah nói cô ấy thức dậy và thấy một **hồn ma** ở chân giường mình, nhưng không ai khác nhìn thấy.
At first, we thought it was just fog, but the shape had everyone convinced it was an apparition.
Ban đầu chúng tôi nghĩ đó chỉ là sương mù, nhưng hình dáng ấy khiến ai cũng tin đó là một **hồn ma**.