"apparel" in Vietnamese
Definition
Quần áo, nhất là dành cho mục đích hoặc dịp đặc biệt; từ dùng trang trọng hơn 'quần áo'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Apparel' thường dùng trong ngành thời trang, cửa hàng hoặc quảng cáo; trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'quần áo'. Xuất hiện trong cụm như 'trang phục thể thao', 'cửa hàng trang phục'.
Examples
The store sells winter apparel for men and women.
Cửa hàng bán **trang phục** mùa đông cho nam và nữ.
She designed children's apparel for a famous brand.
Cô ấy thiết kế **trang phục** trẻ em cho một thương hiệu nổi tiếng.
Please check the size chart before ordering apparel online.
Vui lòng kiểm tra bảng kích cỡ trước khi đặt mua **trang phục** online.
I need some new workout apparel for the gym.
Tôi cần một số **trang phục** tập luyện mới cho phòng gym.
The company is launching a line of eco-friendly apparel next month.
Công ty sẽ ra mắt dòng **trang phục** thân thiện với môi trường vào tháng tới.
Formal apparel is required for the event tonight.
Sự kiện tối nay yêu cầu **trang phục** trang trọng.