Herhangi bir kelime yazın!

"app" in Vietnamese

ứng dụng

Definition

Từ viết tắt của ‘application’, chỉ phần mềm dành cho điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thông dụng, thường dùng cho ứng dụng di động. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I downloaded a new app on my phone.

Tôi đã tải một **ứng dụng** mới về điện thoại.

This app helps you learn English.

**Ứng dụng** này giúp bạn học tiếng Anh.

My favorite app is for listening to music.

**Ứng dụng** yêu thích của tôi là để nghe nhạc.

Which apps do you use the most?

Bạn sử dụng những **ứng dụng** nào nhiều nhất?

Just send me the link to the app.

Chỉ cần gửi cho tôi liên kết của **ứng dụng** đó.

I can’t live without that food delivery app.

Tôi không thể sống thiếu **ứng dụng** giao đồ ăn đó.