Herhangi bir kelime yazın!

"apothecaries" in Vietnamese

dược sĩ thời xưa

Definition

Đây là số nhiều của 'apothecary', chỉ người pha chế và bán dược phẩm ngày xưa, tương tự như dược sĩ ngày nay. Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ cổ, không dùng trong giao tiếp hằng ngày mà gặp trong sách hoặc phim lịch sử. Ngày nay dùng “dược sĩ”.

Examples

In old towns, apothecaries would sell herbs and medicines.

Ở các thị trấn cũ, **dược sĩ thời xưa** thường bán thảo dược và thuốc.

People visited apothecaries for help with illnesses.

Người ta tìm đến **dược sĩ thời xưa** để chữa bệnh.

Shakespeare wrote about apothecaries in his plays.

Shakespeare đã viết về các **dược sĩ thời xưa** trong các vở kịch của ông.

Back then, apothecaries were the only option before modern pharmacies existed.

Ngày ấy, **dược sĩ thời xưa** là lựa chọn duy nhất trước khi có hiệu thuốc hiện đại.

My favorite museum has a display about how apothecaries made medicine centuries ago.

Bảo tàng yêu thích của tôi có trưng bày về cách các **dược sĩ thời xưa** làm thuốc hàng thế kỷ trước.

You can still find old signs for apothecaries in some European cities.

Ở một số thành phố châu Âu vẫn có thể thấy biển hiệu cũ của các **dược sĩ thời xưa**.