"apostles" in Vietnamese
Definition
Những người đầu tiên được Chúa Giê-su chọn để truyền bá giáo lý; cũng chỉ ai đó hết lòng cổ vũ hoặc truyền bá một ý tưởng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tông đồ” thường dùng cho mười hai người của Chúa Giê-su (viết hoa). Ngoài tôn giáo, còn dùng để chỉ người nhiệt tình cổ vũ cho một lý tưởng hay phong trào mới.
Examples
The twelve apostles followed Jesus and shared his teachings.
Mười hai **tông đồ** đã theo Chúa Giê-su và truyền bá giáo lý của Ngài.
Many paintings show the apostles at the Last Supper.
Nhiều bức tranh vẽ cảnh các **tông đồ** tại Bữa Tiệc Ly.
Paul is sometimes called one of the apostles.
Phao-lô đôi khi cũng được gọi là một trong các **tông đồ**.
She became one of the leading apostles of the environmental movement.
Cô ấy đã trở thành một trong những **người truyền bá** hàng đầu của phong trào môi trường.
The CEO acts like an apostle of innovation in the company.
CEO hành động như một **người truyền bá** đổi mới trong công ty.
You could call her an apostle of kindness—she's always helping others.
Có thể gọi cô ấy là một **người truyền bá** sự tử tế – cô luôn giúp đỡ người khác.