Herhangi bir kelime yazın!

"apices" in Vietnamese

đỉnhngọn

Definition

'Apices' là dạng số nhiều của 'apex', nghĩa là những điểm cao nhất hay đỉnh đầu của vật, như núi, hình dạng hoặc cấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y khoa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cả nghĩa bóng.

Examples

The mountain climbers reached the apices of three different peaks in one day.

Những người leo núi đã chinh phục được các **đỉnh** của ba ngọn núi khác nhau trong một ngày.

A scientist studied the apices of the plant's leaves under a microscope.

Một nhà khoa học quan sát các **đỉnh** của lá cây dưới kính hiển vi.

Draw two lines connecting the apices of the triangles.

Kẻ hai đường nối các **đỉnh** của các tam giác lại với nhau.

The hail bounced off the apices of the metal roofs during the storm.

Hạt mưa đá nảy lên từ các **đỉnh** của mái tôn trong cơn bão.

The various apices of her career included winning the award and publishing her book.

Các **đỉnh cao** trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm đoạt giải thưởng và xuất bản sách.

Doctors pay close attention to the apices of patients' lungs when checking X-rays.

Các bác sĩ chú ý kỹ đến **đỉnh phổi** của bệnh nhân khi xem phim X-quang.