"apartheid" in Vietnamese
Definition
Chế độ phân biệt chủng tộc là một hệ thống pháp luật phân biệt và tách biệt chủng tộc, nổi tiếng nhất với việc áp dụng ở Nam Phi từ 1948 đến đầu những năm 1990.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ "chế độ phân biệt chủng tộc" thường chỉ đến lịch sử Nam Phi, nhưng cũng có thể đề cập đến các hệ thống phân biệt nghiêm trọng khác. Luôn dùng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử, không dùng cho phân biệt nhỏ hàng ngày.
Examples
Apartheid ended in South Africa in the 1990s.
**Chế độ phân biệt chủng tộc** ở Nam Phi đã kết thúc vào những năm 1990.
Many people fought against apartheid.
Nhiều người đã đấu tranh chống lại **chế độ phân biệt chủng tộc**.
Apartheid laws kept black and white people separate.
Các luật **chế độ phân biệt chủng tộc** giữ người da đen và da trắng tách biệt nhau.
Some people still use the word 'apartheid' to talk about other systems of discrimination today.
Một số người vẫn sử dụng từ '**chế độ phân biệt chủng tộc**' để nói về các hệ thống phân biệt khác ngày nay.
It's important to understand what apartheid was to see why equality matters.
Hiểu được **chế độ phân biệt chủng tộc** là gì giúp ta thấy vì sao bình đẳng lại quan trọng.
The end of apartheid changed South African society in many ways.
Việc chấm dứt **chế độ phân biệt chủng tộc** đã thay đổi xã hội Nam Phi theo nhiều cách.