Herhangi bir kelime yazın!

"anytime you're ready" in Vietnamese

bất cứ khi nào bạn sẵn sàng

Definition

Cách nói lịch sự để người khác biết họ có thể bắt đầu hoặc làm khi họ thấy sẵn sàng. Dùng khi bạn chờ đối phương chuẩn bị xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân thiện, dùng trong công việc nhóm hoặc khi chờ ai đó. Có thể nói ngắn gọn 'khi bạn sẵn sàng'. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

You can start anytime you're ready.

Bạn có thể bắt đầu **bất cứ khi nào bạn sẵn sàng**.

Let me know anytime you're ready to leave.

Khi nào bạn **sẵn sàng** đi thì báo mình nhé.

We're ready to start anytime you're ready.

Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu **bất cứ khi nào bạn sẵn sàng**.

Anytime you're ready, just hit play on the video.

**Bất cứ khi nào bạn sẵn sàng**, chỉ cần nhấn phát video.

Just let me know, anytime you're ready. No rush!

Chỉ cần nói cho mình biết **khi nào bạn sẵn sàng**. Không vội đâu!

The meeting will begin anytime you're ready to join.

Cuộc họp sẽ bắt đầu **bất cứ khi nào bạn sẵn sàng** tham gia.