Herhangi bir kelime yazın!

"anyone i know" in Vietnamese

ai mà tôi quen

Definition

Cụm từ dùng để chỉ người bạn quen biết, không phải người lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói khi hỏi về ai đó, ví dụ: 'Có phải ai mà tôi quen không?'. Không chỉ bạn thân, chỉ cần quen biết là được.

Examples

Is he anyone I know?

Anh ấy có phải **ai mà tôi quen** không?

Did anyone I know call today?

Có **ai mà tôi quen** gọi điện hôm nay không?

It's not anyone I know.

Không phải **ai mà tôi quen**.

Is that name anyone I know, or just a new guy at your office?

Tên đó là **ai mà tôi quen**, hay chỉ là người mới ở văn phòng bạn?

Let me check if it's anyone I know before I answer the door.

Để tôi xem thử có phải **ai mà tôi quen** trước khi mở cửa.

You’re talking about Sarah — is she anyone I know?

Bạn nói về Sarah — có phải **ai mà tôi quen** không?