Herhangi bir kelime yazın!

"antivenom" in Vietnamese

huyết thanh kháng nọcthuốc chống nọc độc

Definition

Đây là loại thuốc đặc biệt dùng để điều trị khi bị nhiễm độc tố từ động vật như rắn hoặc bọ cạp cắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'antivenom' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế, chuyên về nọc động vật. Thường gặp trong cụm như 'huyết thanh kháng nọc rắn'. Không nên nhầm với 'antidote' (thuốc giải độc nói chung).

Examples

The doctor gave him antivenom after a snake bite.

Bác sĩ đã tiêm **huyết thanh kháng nọc** sau khi anh ấy bị rắn cắn.

Antivenom can save lives in emergencies.

**Huyết thanh kháng nọc** có thể cứu sống người trong trường hợp khẩn cấp.

Hospitals in the area have antivenom for scorpion stings.

Các bệnh viện trong khu vực đều có **huyết thanh kháng nọc** cho các ca bị bọ cạp đốt.

They had to fly in antivenom from another city when he was bitten by a rare snake.

Khi bị rắn hiếm cắn, họ phải chuyển **huyết thanh kháng nọc** từ thành phố khác về.

Without fast antivenom treatment, snake bites can be deadly.

Nếu không được điều trị bằng **huyết thanh kháng nọc** kịp thời, vết rắn cắn có thể gây tử vong.

Do you know if the clinic keeps antivenom on hand?

Bạn có biết phòng khám đó có sẵn **huyết thanh kháng nọc** không?