Herhangi bir kelime yazın!

"antiquities" in Vietnamese

cổ vật

Definition

Những vật cổ xưa có giá trị lịch sử hoặc văn hóa, thường được tìm thấy ở bảo tàng hoặc di chỉ khảo cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi nói về đồ cổ có giá trị lịch sử, như trong bảo tàng hoặc khảo cổ học. Không dùng chỉ một món đồ riêng lẻ.

Examples

The museum displays many antiquities from ancient Egypt.

Bảo tàng trưng bày nhiều **cổ vật** của Ai Cập cổ đại.

Some people collect antiquities as a hobby.

Một số người sưu tập **cổ vật** như một sở thích.

The thieves tried to steal rare antiquities from the site.

Những tên trộm cố gắng lấy cắp các **cổ vật** quý hiếm từ di chỉ đó.

Experts say these antiquities date back over 2,000 years.

Các chuyên gia cho biết những **cổ vật** này có niên đại hơn 2.000 năm.

There are strict laws about exporting antiquities from the country.

Có những quy định nghiêm ngặt về việc xuất khẩu **cổ vật** khỏi quốc gia.

I love wandering around markets full of interesting antiquities and old treasures.

Tôi thích dạo quanh các khu chợ đầy **cổ vật** và kho báu xưa thú vị.