Herhangi bir kelime yazın!

"antipasto" in Vietnamese

khai vị kiểu Ýantipasto

Definition

Khai vị kiểu Ý là món ăn khai vị truyền thống của Ý, thường bao gồm các loại thịt nguội, phô mai, ô liu và rau củ, được phục vụ trước món chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khai vị kiểu Ý' thường dùng cho món khai vị trong ẩm thực Ý, dùng ở dạng số ít, số nhiều là 'antipasti'. Thường gặp trong cụm 'antipasto platter' trên thực đơn.

Examples

We ordered an antipasto before our pasta.

Chúng tôi đã gọi một phần **khai vị kiểu Ý** trước khi ăn mì Ý.

The antipasto had cheese and olives.

**Khai vị kiểu Ý** có phô mai và ô liu.

This restaurant makes a delicious antipasto.

Nhà hàng này làm **khai vị kiểu Ý** rất ngon.

Let's share the antipasto platter to start.

Chúng ta cùng chia phần **khai vị kiểu Ý** để bắt đầu nhé.

I usually skip the antipasto and go straight to the main dish.

Tôi thường bỏ qua **khai vị kiểu Ý** và vào ngay món chính.

Their house-made antipasto is the best thing on the menu.

**Khai vị kiểu Ý** do nhà làm ở đây là món ngon nhất trong thực đơn.