Herhangi bir kelime yazın!

"antifreeze" in Vietnamese

chất chống đông

Definition

Một loại chất lỏng được thêm vào nước trong động cơ hoặc két nước xe để ngăn nước đóng băng khi trời lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ô tô. Hay đi với các cụm như 'add antifreeze', 'check antifreeze level'. Antifreeze là một loại coolant nhưng không phải coolant nào cũng là antifreeze.

Examples

I need to put antifreeze in my car before winter.

Tôi cần đổ **chất chống đông** vào xe trước mùa đông.

The mechanic checked the antifreeze level.

Thợ sửa xe đã kiểm tra mức **chất chống đông**.

This green liquid is called antifreeze.

Chất lỏng màu xanh lá này được gọi là **chất chống đông**.

Don’t forget to top up your antifreeze before it gets really cold.

Đừng quên châm thêm **chất chống đông** trước khi trời trở lạnh.

If you use water instead of antifreeze, your engine might freeze up.

Nếu bạn dùng nước thay cho **chất chống đông**, động cơ có thể bị đóng băng.

I ran out of antifreeze last night and had to buy more this morning.

Tối qua tôi hết **chất chống đông** nên sáng nay phải đi mua thêm.