Herhangi bir kelime yazın!

"anticoagulant" in Vietnamese

thuốc chống đông máu

Definition

Thuốc chống đông máu là loại thuốc hoặc chất giúp ngăn máu đông lại, giúp giảm nguy cơ xuất hiện cục máu đông nguy hiểm trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế. Cụm từ phổ biến: 'anticoagulant medication' nghĩa là thuốc chống đông máu, 'anticoagulant therapy' là liệu pháp chống đông. 'Blood thinner' là cách gọi thông thường hơn.

Examples

The doctor prescribed an anticoagulant after the surgery.

Bác sĩ đã kê đơn **thuốc chống đông máu** sau ca phẫu thuật.

People with certain heart problems may need to take anticoagulants every day.

Những người mắc một số bệnh tim có thể cần phải uống **thuốc chống đông máu** mỗi ngày.

He is allergic to that anticoagulant.

Anh ấy bị dị ứng với **thuốc chống đông máu** đó.

I've been on anticoagulants ever since my blood clot last year.

Tôi đã dùng **thuốc chống đông máu** kể từ khi bị máu đông năm ngoái.

Remember to tell your dentist if you are using an anticoagulant.

Nhớ báo với nha sĩ nếu bạn đang dùng **thuốc chống đông máu**.

Even a small cut can take longer to stop bleeding if you're on anticoagulants.

Nếu đang dùng **thuốc chống đông máu**, thậm chí vết cắt nhỏ cũng có thể lâu cầm máu hơn.