"antibody" in Vietnamese
Definition
Là loại protein do hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra để chống lại vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây hại khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực y học, sinh học, sức khỏe. Thường đi kèm với 'antibody test', 'antibody levels'. Không nhầm với 'antigen' (kháng nguyên).
Examples
Doctors checked her blood for antibodies.
Bác sĩ đã kiểm tra máu của cô ấy xem có **kháng thể** không.
A vaccine helps your body make antibodies.
Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra **kháng thể**.
Some people have stronger antibodies than others.
Một số người có **kháng thể** mạnh hơn người khác.
After the infection, his body developed enough antibodies to protect him.
Sau khi bị nhiễm bệnh, cơ thể anh ấy đã tạo đủ **kháng thể** để bảo vệ bản thân.
Some diseases stay in your body even after antibodies are produced.
Một số bệnh vẫn tồn tại trong cơ thể dù đã có **kháng thể**.
Getting an antibody test can show if you've had a past infection.
Xét nghiệm **kháng thể** có thể cho biết bạn đã từng bị nhiễm bệnh hay chưa.