Herhangi bir kelime yazın!

"anthropologically" in Vietnamese

dưới góc độ nhân chủng học

Definition

Cách tiếp cận hay phân tích liên quan đến nhân chủng học, tức là nghiên cứu các xã hội và văn hóa loài người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghiên cứu hoặc học thuật, ghép với động từ như 'phân tích', 'giải thích'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We studied the tribe anthropologically to learn about their customs.

Chúng tôi đã nghiên cứu bộ tộc này **dưới góc độ nhân chủng học** để tìm hiểu phong tục của họ.

The differences between groups can be explained anthropologically.

Những khác biệt giữa các nhóm có thể được giải thích **dưới góc độ nhân chủng học**.

She approaches culture anthropologically in her research.

Cô ấy tiếp cận văn hóa **dưới góc độ nhân chủng học** trong nghiên cứu của mình.

If you look at marriage anthropologically, you'll see huge differences across societies.

Nếu bạn nhìn nhận hôn nhân **dưới góc độ nhân chủng học**, bạn sẽ thấy sự khác biệt lớn giữa các xã hội.

Food habits change anthropologically depending on environment and beliefs.

Thói quen ăn uống thay đổi **dưới góc độ nhân chủng học** tùy vào môi trường và niềm tin.

The film explores gender roles anthropologically, not just socially.

Bộ phim khám phá vai trò giới **dưới góc độ nhân chủng học**, không chỉ về mặt xã hội.