Herhangi bir kelime yazın!

"anthropological" in Vietnamese

nhân học

Definition

Liên quan đến việc nghiên cứu xã hội, văn hóa và sự phát triển của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân học' thường được dùng trong bối cảnh học thuật như nghiên cứu, bài viết hoặc quan điểm về nhân loại học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She wrote an anthropological report about ancient tribes.

Cô ấy đã viết một báo cáo **nhân học** về các bộ lạc cổ đại.

The museum hosts anthropological exhibits each year.

Bảo tàng tổ chức các cuộc triển lãm **nhân học** hàng năm.

They are doing anthropological research in Africa.

Họ đang thực hiện nghiên cứu **nhân học** ở Châu Phi.

Her anthropological perspective changed how we interpret rituals.

Góc nhìn **nhân học** của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta diễn giải các nghi lễ.

That documentary took a deeply anthropological approach to poverty.

Bộ phim tài liệu đó đã tiếp cận nghèo đói theo cách nhìn rất **nhân học**.

I've always found anthropological fieldwork fascinating—it's like stepping into another world.

Tôi luôn thấy công việc thực địa **nhân học** thật hấp dẫn—như bước vào một thế giới khác vậy.