"anthill" in Vietnamese
Definition
Mô đất hoặc cát được kiến xây lên trên mặt đất làm tổ, thường có hình đống nhỏ dễ nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'anthill' cho tổ kiến nổi lên trên mặt đất, không dùng cho tổ ngầm hoặc bên trong công trình.
Examples
The children found an anthill in the yard.
Bọn trẻ đã tìm thấy một **ụ kiến** trong sân.
An anthill is home to thousands of ants.
Một **ụ kiến** là nhà của hàng nghìn con kiến.
Be careful not to step on the anthill.
Cẩn thận, đừng dẫm lên **ụ kiến** nhé.
There was an enormous anthill right next to the hiking trail.
Có một **ụ kiến** khổng lồ ngay bên lối mòn đi bộ.
If you disturb the anthill, the ants will rush out everywhere.
Nếu bạn làm phiền **ụ kiến**, lũ kiến sẽ lao ra khắp nơi.
My dog likes to sniff around the anthill, but I always keep him away.
Chó của tôi thích đánh hơi quanh **ụ kiến**, nhưng tôi luôn giữ nó tránh xa.