Herhangi bir kelime yazın!

"anteroom" in Vietnamese

phòng chờtiền phòng

Definition

Một căn phòng nhỏ nằm trước phòng chính, thường dùng làm nơi chờ trước khi vào không gian chính. Thường gặp trong khách sạn, văn phòng hoặc nhà cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng chờ' hoặc 'tiền phòng' mang tính trang trọng, thường dùng trong các công trình kiến trúc lớn, không dùng cho nhà ở thông thường.

Examples

Guests wait in the anteroom before their appointment.

Khách đợi trong **phòng chờ** trước khi đến lượt hẹn của mình.

The anteroom was decorated with plants and paintings.

**Phòng chờ** được trang trí bằng cây xanh và tranh vẽ.

You must pass through the anteroom to enter the main hall.

Bạn phải đi qua **phòng chờ** để vào hội trường chính.

She sat nervously in the anteroom, waiting to be called in for the interview.

Cô ấy ngồi lo lắng trong **phòng chờ**, đợi được gọi vào phỏng vấn.

The doctors gathered in the anteroom to discuss the case privately.

Các bác sĩ tụ họp trong **phòng chờ** để trao đổi riêng về ca bệnh.

As soon as I entered the anteroom, I could hear laughter from the party inside.

Ngay khi tôi bước vào **phòng chờ**, tôi đã nghe thấy tiếng cười từ bữa tiệc bên trong.