"anterograde" in Vietnamese
Definition
Chủ yếu dùng trong y khoa, chỉ sự di chuyển về phía trước hoặc diễn tiến theo hướng tương lai; ví dụ mất khả năng ghi nhớ thông tin mới (mất trí nhớ thuận chiều).
Usage Notes (Vietnamese)
‘thuận chiều’ thường gặp trong y học thần kinh, như ‘mất trí nhớ thuận chiều’. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trái nghĩa là ‘nghịch chiều’.
Examples
He was diagnosed with anterograde amnesia.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ **thuận chiều**.
The scientist studied anterograde transport in nerve cells.
Nhà khoa học nghiên cứu vận chuyển **thuận chiều** trong tế bào thần kinh.
Anterograde memory is important for learning new things.
Trí nhớ **thuận chiều** rất quan trọng cho việc học điều mới.
After the accident, his anterograde amnesia made it impossible for him to remember anything new.
Sau tai nạn, chứng mất trí nhớ **thuận chiều** khiến anh ấy không thể nhớ bất cứ điều gì mới.
Doctors tested whether the drug could improve anterograde memory in patients.
Các bác sĩ kiểm tra xem thuốc có thể cải thiện trí nhớ **thuận chiều** cho bệnh nhân không.
It's fascinating how anterograde amnesia can change someone's entire experience of daily life.
Thật thú vị khi mất trí nhớ **thuận chiều** có thể thay đổi hoàn toàn cách ai đó trải nghiệm cuộc sống hằng ngày.