"antennas" in Vietnamese
Definition
Bộ phận dài và mảnh dùng để thu hoặc phát tín hiệu, như ở radio, tivi hoặc trên cơ thể côn trùng. Trong công nghệ là thanh kim loại; trong sinh học là râu của côn trùng hoặc động vật giáp xác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ăng ten' dùng cho thiết bị điện tử (radio, tivi), còn nói về loài vật nên dùng 'râu'. 'Ăng ten radio', 'râu của côn trùng' là các cụm phổ biến.
Examples
The TV has two antennas on the back.
Ở mặt sau tivi có hai **ăng ten**.
Bees use their antennas to smell flowers.
Ong dùng **râu** của mình để ngửi hoa.
The car's antennas help it receive radio signals.
**Ăng ten** của xe hơi giúp thu sóng radio.
Many insects have sensitive antennas for finding food.
Nhiều loài côn trùng có **râu** nhạy cảm để tìm thức ăn.
Some modern phones don’t even show their antennas anymore.
Một số điện thoại hiện đại thậm chí không còn thấy **ăng ten** nữa.
We lost signal when both antennas broke in the storm.
Chúng tôi mất tín hiệu khi cả hai **ăng ten** bị gãy trong cơn bão.