"antagonistic" in Vietnamese
Definition
Thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối hoặc thù địch mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó; hành động như kẻ thù hoặc đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc bối cảnh tâm lý/y khoa (ví dụ: 'antagonistic behavior'). Thường đi với từ 'toward', 'relationship', 'attitude'. Khác với 'hostile', 'antagonistic' nhấn mạnh sự đối đầu hoặc cạnh tranh chủ động.
Examples
He was antagonistic toward his new classmates.
Anh ấy tỏ ra **đối kháng** với các bạn cùng lớp mới.
Some animals become antagonistic when they feel threatened.
Một số loài động vật trở nên **đối kháng** khi chúng cảm thấy bị đe dọa.
The two groups had an antagonistic relationship.
Hai nhóm đó có mối quan hệ **đối kháng** với nhau.
Her antagonistic attitude made it difficult to reach an agreement.
Thái độ **đối kháng** của cô ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
They grew more antagonistic as the competition continued.
Họ trở nên **đối kháng** hơn khi cuộc thi tiếp tục.
Don’t be so antagonistic—we’re all on the same team here.
Đừng quá **đối kháng**—chúng ta đều cùng một đội mà.