"antagonism" in Vietnamese
Definition
Khi giữa các cá nhân hay nhóm có sự thù địch hoặc đối lập mạnh mẽ thì gọi là sự đối kháng. Đây là trạng thái đối đầu kéo dài, không chỉ là bất đồng đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Antagonism' mang tính trang trọng, hay gặp trong chính trị, khoa học hoặc các mối quan hệ. Dùng khi muốn chỉ sự đối đầu sâu sắc, không phải bất đồng nhỏ. Thường đi với: 'mutual antagonism', 'antagonism between', 'display antagonism'.
Examples
There is a lot of antagonism between the two teams.
Có rất nhiều **sự đối kháng** giữa hai đội này.
His speech showed clear antagonism toward the new policy.
Bài phát biểu của anh ấy thể hiện rõ ràng **sự đối kháng** đối với chính sách mới.
Antagonism makes cooperation difficult.
**Sự đối kháng** khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
Years of political antagonism have divided the country.
Nhiều năm **sự thù địch** chính trị đã chia rẽ đất nước.
Their antagonism goes all the way back to high school.
**Sự đối kháng** của họ bắt đầu từ thời trung học.
Despite their antagonism, they managed to work together on the project.
Dù có **sự đối kháng**, họ vẫn hợp tác làm dự án.