"anorexic" in Vietnamese
Definition
Chỉ người mắc chứng biếng ăn, thường trốn tránh ăn uống dẫn đến gầy gò nguy hiểm. Đôi khi từ này được dùng để chỉ người rất gầy, nhưng có thể gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc khi nói về sức khỏe tâm thần; không nên dùng từ này để nói về người chỉ đơn giản là gầy, có thể gây tổn thương. Khi cần lịch sự nên nói “người mắc chứng biếng ăn”.
Examples
She was diagnosed as anorexic by her doctor.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy là người **mắc chứng biếng ăn**.
The anorexic patient needed special care.
Bệnh nhân **biếng ăn** cần được chăm sóc đặc biệt.
Some anorexic people have trouble believing they are thin.
Một số người **mắc chứng biếng ăn** khó tin rằng họ đã rất gầy.
His friends worried because he looked almost anorexic.
Bạn bè anh ấy lo lắng vì trông anh ấy gần như **người mắc chứng biếng ăn**.
It's disrespectful to call someone anorexic just because they're thin.
Thật thiếu tôn trọng khi gọi ai đó là **người mắc chứng biếng ăn** chỉ vì họ gầy.
She used to be anorexic, but now she’s much healthier.
Cô ấy từng là **người mắc chứng biếng ăn**, nhưng giờ đã khỏe mạnh hơn nhiều.