Herhangi bir kelime yazın!

"anorexia" in Vietnamese

chứng biếng ănchứng chán ăn

Definition

Chứng biếng ăn là một rối loạn ăn uống nghiêm trọng, người bệnh cố gắng ăn rất ít để giảm cân do sợ tăng cân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chứng biếng ăn' chỉ dùng để nói về bệnh, không dùng cho trường hợp chỉ không muốn ăn bình thường. Thường gặp trong y khoa và tâm lý.

Examples

Anorexia is an eating disorder that can hurt your health.

**Chứng biếng ăn** là một rối loạn ăn uống có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

People with anorexia often think they are overweight even if they are very thin.

Người mắc **chứng biếng ăn** thường nghĩ mình thừa cân dù họ rất gầy.

Treatment for anorexia usually includes therapy and help from doctors.

Điều trị **chứng biếng ăn** thường cần đến liệu pháp tâm lý và sự hỗ trợ từ bác sĩ.

She struggled with anorexia during her teenage years but eventually recovered.

Cô ấy đã phải vật lộn với **chứng biếng ăn** trong tuổi thiếu niên, nhưng cuối cùng đã hồi phục.

Many people don’t understand how serious anorexia can be until someone close to them is affected.

Nhiều người không nhận ra **chứng biếng ăn** nghiêm trọng đến mức nào cho tới khi có người thân bị ảnh hưởng.

Raising awareness about anorexia can help more people get support and treatment early.

Nâng cao nhận thức về **chứng biếng ăn** có thể giúp nhiều người được hỗ trợ và điều trị sớm hơn.