"annuity" in Vietnamese
Definition
Một khoản tiền trả đều đặn (thường hàng năm) trong một khoảng thời gian xác định hoặc suốt đời, thường dùng làm nguồn thu nhập khi về hưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm, và nghỉ hưu. 'annuity' là hợp đồng hoặc đầu tư để nhận thu nhập đều đặn, không phải 'salary' (lương) hay 'pension' (lương hưu) thông thường.
Examples
She receives an annuity from her retirement plan every year.
Cô ấy nhận **niên kim** từ kế hoạch nghỉ hưu của mình mỗi năm.
An annuity pays you a fixed amount for a certain number of years.
**Niên kim** trả cho bạn một khoản cố định trong một số năm nhất định.
He bought an annuity from the insurance company.
Anh ấy đã mua một **niên kim** từ công ty bảo hiểm.
Many retirees choose an annuity to ensure steady income after leaving work.
Nhiều người nghỉ hưu chọn **niên kim** để đảm bảo thu nhập ổn định sau khi rời công việc.
If you invest in an annuity now, you'll get payments for life.
Nếu bạn đầu tư vào **niên kim** bây giờ, bạn sẽ nhận được tiền suốt đời.
The terms of your annuity depend on the type you purchase.
Các điều khoản của **niên kim** tùy thuộc vào loại bạn mua.