Herhangi bir kelime yazın!

"annoyingly" in Vietnamese

một cách gây khó chịumột cách làm phiền

Definition

Làm một việc gì đó theo cách khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường để nhấn mạnh mức độ khó chịu, thường đi kèm động từ hoặc tính từ như 'annoyingly chậm'.

Examples

The alarm rang annoyingly early this morning.

Báo thức kêu **một cách gây khó chịu** từ rất sớm sáng nay.

He answered annoyingly slowly.

Anh ấy trả lời **một cách gây khó chịu** chậm rãi.

The children were annoyingly noisy all afternoon.

Lũ trẻ **một cách gây khó chịu** ồn ào suốt cả buổi chiều.

She annoyingly kept interrupting the conversation.

Cô ấy **một cách gây khó chịu** liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện.

The Wi-Fi signal is annoyingly weak in my room.

Tín hiệu Wi-Fi trong phòng tôi **một cách gây khó chịu** yếu.

He annoyingly forgot his keys again.

Anh ấy lại **một cách gây khó chịu** quên chìa khóa.