"annoyingly" in Indonesian
Definition
Làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều trong văn nói khi muốn diễn tả sự khó chịu, bực bội về hành động/đặc điểm nào đó ('annoyingly chậm', 'annoyingly ồn ào').
Examples
The alarm rang annoyingly early this morning.
Sáng nay chuông báo thức vang lên **một cách khó chịu** từ rất sớm.
He answered annoyingly slowly.
Anh ấy trả lời **một cách khó chịu** chậm rãi.
The children were annoyingly noisy all afternoon.
Lũ trẻ cả buổi chiều **một cách khó chịu** ồn ào.
She annoyingly kept interrupting the conversation.
Cô ấy **một cách khó chịu** cứ ngắt lời cuộc trò chuyện.
The Wi-Fi signal is annoyingly weak in my room.
Tín hiệu Wi-Fi trong phòng tôi **một cách khó chịu** yếu.
He annoyingly forgot his keys again.
Anh ấy lại **một cách khó chịu** quên chìa khoá.