"annoyance" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu, bực mình do ai đó hoặc điều gì đó gây ra; cũng có thể chỉ chính nguyên nhân gây ra cảm giác này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường gặp trong cụm từ như 'cause annoyance', 'express annoyance', 'a minor annoyance'. Nhẹ hơn 'anger', chỉ cả cảm xúc lẫn nguyên nhân.
Examples
Loud noises are a common annoyance in the city.
Tiếng ồn lớn là một **sự khó chịu** phổ biến ở thành phố.
She showed her annoyance by sighing loudly.
Cô ấy thể hiện **sự khó chịu** bằng cách thở dài thật to.
The broken air conditioner was a big annoyance during the summer.
Cái điều hòa hỏng là một **sự phiền toái** lớn trong mùa hè.
Traffic jams are more than just a little annoyance when you’re late for work.
Khi bạn bị trễ làm, kẹt xe không chỉ là một **sự khó chịu** nhỏ.
You can ignore a minor annoyance, but too many can ruin your mood.
Bạn có thể bỏ qua một **sự phiền toái** nhỏ, nhưng quá nhiều có thể làm bạn mất tâm trạng.
Her constant tapping became a real annoyance to everyone in the meeting.
Việc cô ấy gõ bàn liên tục đã trở thành một **sự khó chịu** thực sự với mọi người trong cuộc họp.