Herhangi bir kelime yazın!

"anniversaries" in Vietnamese

kỷ niệm

Definition

Kỷ niệm là những ngày đánh dấu việc lặp lại hàng năm của một sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các dịp kỷ niệm thường niên như đám cưới, sự kiện, hoặc các cột mốc quan trọng. 'Wedding anniversary' nghĩa là kỷ niệm ngày cưới. Không dùng cho sinh nhật (birthday).

Examples

They celebrate their wedding anniversaries every July.

Họ kỷ niệm **kỷ niệm** ngày cưới của mình vào tháng Bảy hằng năm.

Some people forget important anniversaries.

Một số người quên các **kỷ niệm** quan trọng.

We have many family anniversaries to remember.

Chúng tôi có nhiều **kỷ niệm** gia đình cần nhớ.

Facebook reminds me of friends' anniversaries all the time.

Facebook luôn nhắc tôi về các **kỷ niệm** của bạn bè.

They plan special trips for their big anniversaries.

Họ lên kế hoạch du lịch đặc biệt cho những **kỷ niệm** lớn của mình.

Museums often hold events to mark historical anniversaries.

Các bảo tàng thường tổ chức sự kiện để đánh dấu các **kỷ niệm** lịch sử.