Herhangi bir kelime yazın!

"annihilating" in Vietnamese

hủy diệttiêu diệt hoàn toàn

Definition

Phá hủy triệt để hoặc quét sạch một thứ gì đó đến mức không còn gì sót lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường dùng trong khoa học viễn tưởng, quân sự, hoặc để nhấn mạnh sự thất bại nặng nề. Có thể dùng bóng bẩy cho thể thao hoặc tranh luận.

Examples

The explosion was annihilating everything in its path.

Vụ nổ đang **hủy diệt** mọi thứ trên đường đi.

The annihilating fire left nothing behind.

Ngọn lửa **hủy diệt** không để lại gì phía sau.

Scientists are studying the annihilating effects of the laser.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động **hủy diệt** của tia laser.

Their team delivered an annihilating defeat to the favorites in the finals.

Đội của họ đã gây ra một thất bại **hủy diệt** cho đội mạnh nhất ở trận chung kết.

People feared the annihilating power of the new weapon.

Mọi người sợ sức mạnh **hủy diệt** của vũ khí mới.

After the storm, the landscape looked like it had been through an annihilating event.

Sau cơn bão, cảnh vật trông như vừa trải qua một sự kiện **hủy diệt**.