"anklets" in Vietnamese
Definition
Lắc chân là loại trang sức đeo quanh mắt cá, thường để làm đẹp hoặc mang ý nghĩa văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Lắc chân thường do phụ nữ đeo, phổ biến vào mùa hè hoặc ở biển. Có thể làm từ kim loại, hạt hoặc chỉ. Không nhầm với dụng cụ y tế đeo ở mắt cá. Ở một số nền văn hóa, lắc chân có ý nghĩa truyền thống riêng.
Examples
She bought a pair of silver anklets at the market.
Cô ấy đã mua một đôi **lắc chân** bằng bạc ở chợ.
Many girls like to wear anklets in the summer.
Nhiều cô gái thích đeo **lắc chân** vào mùa hè.
My friend gave me colorful anklets for my birthday.
Bạn tôi tặng tôi **lắc chân** đầy màu sắc vào sinh nhật.
You can hear the little bells on her anklets when she walks.
Bạn có thể nghe thấy tiếng chuông nhỏ trên **lắc chân** của cô ấy khi cô ấy đi bộ.
Anklets are making a comeback in fashion this year.
**Lắc chân** đang trở lại xu hướng thời trang năm nay.
Some traditional dances include wearing anklets with bells.
Một số điệu múa truyền thống có đeo **lắc chân** kèm chuông.