Herhangi bir kelime yazın!

"animalistic" in Vietnamese

hoang dãnhư thú vật

Definition

Chỉ tính cách, cảm xúc hoặc hành vi giống động vật, thường là bản năng, hoang dại, thiếu kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu khi miêu tả con người, mang ý chê trách, nhất là các hành vi bản năng hoặc mất kiểm soát. Các cụm như 'animalistic desire', 'animalistic behavior' thường gặp trong văn học, báo chí.

Examples

The man shouted with animalistic anger.

Người đàn ông hét lên với cơn giận **hoang dã**.

She danced with animalistic energy.

Cô ấy nhảy múa với năng lượng **hoang dã**.

He gave her an animalistic look.

Anh ta nhìn cô bằng ánh mắt **như thú vật**.

There was an animalistic need for food after the long hike.

Sau chuyến đi dài, cảm giác cần ăn trở nên **hoang dã**.

Her laughter had a wild, almost animalistic sound to it.

Tiếng cười của cô ấy vang lên nghe **hoang dã**, gần như thú vật.

He approached the fight with an animalistic intensity.

Anh ấy tham gia cuộc đánh nhau với sự quyết liệt **như thú vật**.