Herhangi bir kelime yazın!

"aniline" in Vietnamese

anilin

Definition

Một hóa chất hữu cơ không màu, dạng dầu và độc hại, chủ yếu dùng để sản xuất thuốc nhuộm, nhựa và các hóa chất công nghiệp khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp hoặc nghiên cứu; ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'anilin dye', 'anilin compound'.

Examples

Aniline is used to make dyes for fabrics.

**Anilin** được dùng để sản xuất thuốc nhuộm cho vải.

The chemical plant produces large amounts of aniline every year.

Nhà máy hóa chất sản xuất một lượng lớn **anilin** mỗi năm.

Be careful when handling aniline because it is toxic.

Hãy cẩn thận khi tiếp xúc với **anilin** vì nó độc hại.

Many artificial colors in the past were made from aniline derivatives.

Nhiều loại màu nhân tạo trước đây được làm từ dẫn xuất của **anilin**.

Modern safety guidelines require special gloves when working with aniline.

Hướng dẫn an toàn hiện đại yêu cầu đeo găng tay đặc biệt khi làm việc với **anilin**.

After the aniline spill, the lab had to be evacuated immediately.

Sau khi tràn **anilin**, phòng thí nghiệm phải được sơ tán ngay lập tức.