Herhangi bir kelime yazın!

"angulated" in Vietnamese

góc cạnhbị bẻ góc

Definition

Được uốn, tạo thành hoặc bị gấp ở một góc; không thẳng mà có một hoặc nhiều góc rõ ràng. Thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, y khoa hoặc miêu tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong môi trường kỹ thuật, y học hoặc mô tả khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để mô tả vật thể, xương, hoặc bộ phận có góc, khác với 'angular' nghĩa là 'có góc cạnh'.

Examples

The broken stick was angulated at the center.

Cây gậy gãy đã **góc cạnh** ở giữa.

Her arm looked angulated after the fall.

Sau cú ngã, cánh tay cô ấy trông **bị bẻ góc**.

The X-ray showed an angulated fracture.

Ảnh X-quang cho thấy một vết gãy **có góc cạnh**.

The mountain road was so angulated that driving felt like a rollercoaster.

Con đường đèo **góc cạnh** đến mức lái xe như đang ngồi tàu lượn vậy.

The old chair had angulated legs that made it wobble.

Chiếc ghế cũ có chân **bị bẻ góc**, làm nó bị lắc lư.

Sometimes artwork with angulated shapes catches your eye in a gallery.

Đôi khi tác phẩm nghệ thuật có hình **góc cạnh** khiến bạn chú ý trong phòng trưng bày.