"anglophile" in Vietnamese
Definition
Người rất yêu thích nước Anh, văn hóa Anh hoặc những điều liên quan đến Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, hoặc nói hài hước. Từ trái nghĩa là 'Anglophobe'. Chỉ dành cho người thực sự mê văn hóa Anh.
Examples
My uncle is an anglophile who visits London every year.
Chú tôi là một **người yêu nước Anh** và năm nào cũng đến London.
An anglophile enjoys English traditions and holidays.
Một **người yêu nước Anh** thích các truyền thống và ngày lễ của Anh.
She became an anglophile after reading many British novels.
Sau khi đọc nhiều tiểu thuyết Anh, cô ấy trở thành một **người mê văn hóa Anh**.
You can tell he's an anglophile by his collection of teapots and Beatles records.
Bạn có thể nhận ra anh ấy là một **người yêu nước Anh** qua bộ sưu tập ấm trà và đĩa nhạc Beatles.
Many anglophiles dream of living in the UK someday.
Nhiều **người yêu nước Anh** mơ được sống ở Anh trong tương lai.
Are you an anglophile, or do you just like watching British TV shows?
Bạn là **người yêu nước Anh** hay chỉ thích xem phim truyền hình Anh thôi?