Herhangi bir kelime yazın!

"angler" in Vietnamese

người câu cá

Definition

Người dùng cần câu và dây để câu cá, thường là để giải trí chứ không phải để kiếm sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc văn phong trang trọng; ở Mỹ thường gọi chung là 'fisherman'. 'Angler' chỉ những người câu cá bằng cần câu, không phải bằng lưới. Đừng nhầm với 'cá mặt quỷ' (anglerfish).

Examples

The angler sat quietly by the lake, waiting for a bite.

**Người câu cá** ngồi yên lặng bên hồ, chờ cá cắn câu.

Many anglers enjoy fishing early in the morning.

Nhiều **người câu cá** thích đi câu vào sáng sớm.

The competition attracted hundreds of anglers from across the country.

Cuộc thi thu hút hàng trăm **người câu cá** từ khắp cả nước.

As a passionate angler, he invests in the best gear every season.

Là một **người câu cá** đam mê, anh ta luôn đầu tư vào thiết bị tốt nhất mỗi mùa.

Some anglers release the fish they catch back into the water.

Một số **người câu cá** thả cá đã bắt trở lại nước.

It's not unusual to see a skilled angler pull in a huge fish at the riverbank.

Không hiếm khi thấy một **người câu cá** lành nghề kéo được cá lớn ở bờ sông.