Herhangi bir kelime yazın!

"angiomas" in Vietnamese

u máu

Definition

U máu là những khối u lành tính hình thành từ mạch máu hoặc mạch bạch huyết, thường xuất hiện dưới dạng vết đỏ hoặc tím trên da.

Usage Notes (Vietnamese)

'U máu' là từ chuyên ngành y tế, dùng trong bệnh viện hoặc khi khám chuyên khoa. Thường lành tính và không cần điều trị, có thể xuất hiện trên da hoặc bên trong cơ thể. Có nhiều loại như 'u máu anh đào', 'u máu hang'. Không phải ung thư da.

Examples

The doctor found several angiomas on her back.

Bác sĩ đã phát hiện một vài **u máu** trên lưng cô ấy.

Angiomas are usually harmless and do not need treatment.

**U máu** thường vô hại và không cần điều trị.

Some babies are born with small angiomas on their faces.

Một số em bé sinh ra đã có những **u máu** nhỏ trên mặt.

I'm not worried about my angiomas—the dermatologist said they're totally normal.

Tôi không lo về các **u máu** của mình—bác sĩ da liễu bảo chúng hoàn toàn bình thường.

As people get older, they often develop more angiomas on their skin.

Khi con người già đi, họ thường xuất hiện thêm nhiều **u máu** trên da.

Have you noticed those tiny red angiomas on your arms? They're really common.

Bạn có để ý những **u máu** nhỏ màu đỏ trên tay mình không? Chúng rất phổ biến đấy.