Herhangi bir kelime yazın!

"angelfish" in Vietnamese

cá thần tiên

Definition

Cá thần tiên là loài cá có thân dẹt và vây dài, thường được nuôi trong bể cá hoặc sống ở biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá thần tiên' thường chỉ cá nuôi trong bể, nhưng đôi khi cũng dùng cho cá biển màu sắc rực rỡ. Không phải 'cá thiên thần'. Dùng ở cả dạng số ít và số nhiều.

Examples

There is an angelfish in our aquarium.

Trong bể cá nhà tôi có một con **cá thần tiên**.

An angelfish has long fins and a flat body.

**Cá thần tiên** có vây dài và thân dẹt.

My sister loves her angelfish pet.

Em gái tôi rất yêu con **cá thần tiên** của mình.

Did you see that bright blue angelfish while snorkeling?

Bạn có thấy con **cá thần tiên** màu xanh sáng đó khi lặn bằng ống thở không?

Angelfish can be a little aggressive with other fish.

**Cá thần tiên** có thể hơi hung dữ với các loài cá khác.

I think the angelfish is the most beautiful fish in this tank.

Tôi nghĩ **cá thần tiên** là loài cá đẹp nhất trong bể này.