Herhangi bir kelime yazın!

"anesthetize" in Vietnamese

gây mêgây tê

Definition

Dùng thuốc làm mất cảm giác đau tạm thời cho ai đó trong quá trình y tế, thường để tiến hành phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chuyên ngành y, chỉ dùng trong bối cảnh dùng thuốc gây mê hoặc gây tê. Không dùng cho làm tê nhẹ ngoài y tế. Thường dùng ở thể bị động như 'bệnh nhân được gây mê'.

Examples

The dentist will anesthetize your tooth before the filling.

Nha sĩ sẽ **gây tê** răng của bạn trước khi trám.

Doctors anesthetize patients during surgery so they do not feel pain.

Các bác sĩ **gây mê** cho bệnh nhân khi phẫu thuật để họ không cảm thấy đau.

The vet needs to anesthetize the dog before the operation.

Bác sĩ thú y cần **gây mê** cho con chó trước ca mổ.

It only took a minute to anesthetize my mouth for the procedure.

Chỉ mất một phút để **gây tê** miệng của tôi cho thủ thuật.

Some animals need to be anesthetized even for simple check-ups if they're very nervous.

Một số con vật cần phải được **gây mê** dù chỉ để kiểm tra cơ bản nếu chúng quá lo lắng.

Have you ever been anesthetized for surgery before?

Bạn đã từng được **gây mê** khi phẫu thuật chưa?