Herhangi bir kelime yazın!

"androgynous" in Vietnamese

lưỡng tínhandrogynous

Definition

Có cả đặc điểm nam và nữ, hoặc không rõ thuộc về giới nào. Thường dùng để mô tả vẻ ngoài, phong cách hoặc bản dạng giới của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, nghệ thuật và thảo luận về biểu hiện hoặc bản dạng giới. Mang tính trang trọng, tôn trọng; không nên dùng để gán nhãn ai đó khi chưa được phép. Cụm phổ biến: 'androgynous look', 'androgynous style'.

Examples

The model has an androgynous appearance.

Người mẫu có vẻ ngoài **lưỡng tính**.

Some clothes are designed to be androgynous.

Một số trang phục được thiết kế để **lưỡng tính**.

His hairstyle looks androgynous.

Kiểu tóc của anh ấy trông **lưỡng tính**.

The actor is known for his androgynous style on the red carpet.

Nam diễn viên nổi tiếng với phong cách **lưỡng tính** trên thảm đỏ.

Some musicians embrace an androgynous image to challenge gender norms.

Một số nhạc sĩ theo đuổi hình tượng **lưỡng tính** để thách thức chuẩn mực giới.

That outfit has a really cool, androgynous vibe to it.

Bộ đồ đó có phong cách **lưỡng tính** rất ngầu.