"and shit" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói rất không trang trọng và hơi tục để chỉ 'và mấy thứ kiểu đó', thường dùng để liệt kê cho qua hoặc tỏ ra không quan tâm đến chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân, không phù hợp trong giao tiếp lịch sự. Mang sắc thái bỡn cợt, hơi thiếu tôn trọng chi tiết.
Examples
We need plates, cups, and shit for the party.
Chúng ta cần dĩa, ly, **và mấy thứ linh tinh vớ vẩn** cho bữa tiệc.
Bring your phone, charger, and shit when you travel.
Khi đi du lịch nhớ mang điện thoại, sạc, **và các kiểu tào lao đó**.
He bought snacks, drinks, and shit for the game.
Anh ấy mua đồ ăn vặt, nước uống, **và mấy thứ linh tinh vớ vẩn** cho trận đấu.
You know, they were talking about politics and shit at dinner.
Họ nói chuyện về chính trị **và các kiểu tào lao đó** trong bữa tối.
I'm just tired of work and shit all week.
Tôi mệt mỏi chỉ vì công việc **và mấy thứ linh tinh vớ vẩn** cả tuần.
He thinks he knows everything about computers and shit.
Anh ta nghĩ mình biết tất cả về máy tính **và mấy thứ linh tinh vớ vẩn**.