"and finally" in Vietnamese
Definition
Được dùng để giới thiệu điều cuối cùng trong danh sách hoặc chuỗi hành động, hoặc báo hiệu bạn sắp nói ý cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu khi chuyển sang ý cuối, mang tính trang trọng hơn chỉ nói 'cuối cùng'. Dùng nhiều trong bài thuyết trình, hướng dẫn hoặc tổng kết.
Examples
And finally, please remember to sign the form.
**Và cuối cùng**, xin nhớ ký vào biểu mẫu.
Wash the vegetables, cut them, and finally cook them for 10 minutes.
Rửa rau, cắt nhỏ, **và cuối cùng** nấu trong 10 phút.
We discussed the plan, prepared everything, and finally started the project.
Chúng tôi đã bàn bạc kế hoạch, chuẩn bị mọi thứ, **và cuối cùng** bắt đầu dự án.
And finally, that's all from me today. Thanks for listening!
**Và cuối cùng**, tôi xin dừng tại đây. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
The team made several attempts, failed a few times, and finally succeeded.
Nhóm đã thử nhiều lần, thất bại vài lần, **và cuối cùng** đã thành công.
We visited museums, saw the city, and finally relaxed at a café.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng, tham quan thành phố, **và cuối cùng** thư giãn ở quán cà phê.