"and all" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ thân mật dùng sau khi liệt kê để chỉ rằng còn nhiều thứ tương tự nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phù hợp khi nói chuyện hoặc nhắn tin. Dùng như 'vân vân', ở cuối danh sách để nhấn mạnh còn nhiều cái tương tự.
Examples
She likes pizza, burgers, and all.
Cô ấy thích pizza, burger, **và tất cả những thứ đó**.
We need paper, pens, and all for the project.
Chúng ta cần giấy, bút, **và tất cả những thứ đó** cho dự án.
Bring your books, homework, and all to class.
Mang sách, bài tập, **và tất cả những thứ đó** đến lớp nhé.
They had chips, soda, music, and all at the party.
Họ có khoai tây chiên, nước ngọt, nhạc, **và tất cả những thứ đó** ở bữa tiệc.
He told me about his job, his kids, and all.
Anh ấy kể cho tôi nghe về công việc, con cái, **và tất cả những thứ đó**.
You know, the usual stress, deadlines and all.
Bạn biết đấy, căng thẳng, hạn chót **và tất cả những thứ đó** thường ngày.